- 1.đóng dấu (bằng con dấu chính thức)
- 2.đóng dấu
- 3.(nghĩa bóng) phê chuẩn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.đậy nắp (nồi nấu)
- 5.đóng nắp
- 6.xây thêm phần mở rộng hoặc tầng mới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.