- 1.tăng cường
- 2.tăng (kỳ vọng, v.v.)
- 3.tăng (hạn ngạch, vị trí thị trường, v.v.)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nâng mức
- 5.(tin học) mã hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.