學華語Kaori Dict

加蓋

giản thể: 加盖

jiāgài

ㄐㄧㄚ ㄍㄞˋ

GIA CÁI

  1. 1.đóng dấu (bằng con dấu chính thức)
  2. 2.đóng dấu
  3. 3.(nghĩa bóng) phê chuẩn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đậy nắp (nồi nấu)
  2. 5.đóng nắp
  3. 6.xây thêm phần mở rộng hoặc tầng mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加蓋 nghĩa là gì? · Kaori Dict