學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
加號
加號
giản thể:
加号
jiā
hào
[ㄐㄧㄚ ㄏㄠˋ]
GIA HIỆU
1.
dấu cộng + (toán học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號
hào
số thứ tự
參加
cānjiā
tham gia
加
jiā
thêm
加油
jiāyóu
thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
增加
zēngjiā
tăng; tăng thêm
信號
xìnhào
tín hiệu
加強
jiāqiáng
củng cố; tăng cường; nâng cao
號碼
hàomǎ
số
逐字解
Từng chữ trong từ
加
gia
thêm vào, tăng lên, bổ sung
號
hiệu, gào, hào
dấu hiệu, biểu tượng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嘉豪
jiāháo
thử sức quá mức; người giả tạo tự tin thái quá (thông ngôn)
記憶技巧
Mẹo nhớ
加
GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
加號 nghĩa là gì? · Kaori Dict