學華語Kaori Dict

動臥

giản thể: 动卧

dòng

ㄉㄨㄥˋ ㄨㄛˋ

ĐỘNG NGOẠ

  1. 1.tàu giường nằm cao tốc loại D (D là viết tắt của Dongche 動車|动车[dong4 che1]) (viết tắt của 臥鋪動車組列車|卧铺动车组列车[wo4 pu4 dong4 che1 zu3 lie4 che1])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动卧 nghĩa là gì? · Kaori Dict