- 1.biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]
Cách đọc khác:dòngdàng — bất ổn (xã hội hoặc chính trị)

例句Câu ví dụ
- 1
正是在危機時期能夠看出中小型企業比大型企業更能穩定直面動蕩。
zhèngshì zài wēijī shíqī nénggòu kànchū zhōngxiǎoxíngqǐyè bǐ dàxíng qǐyè gèng néng wěndìng zhímiàn dòngdàng。
Chính trong thời kỳ khủng hoảng mà có thể thấy doanh nghiệp vừa và nhỏ lại có khả năng ổn định và đối mặt trực tiếp với biến động hơn doanh nghiệp lớn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.