學華語Kaori Dict

動盪

giản thể: 动荡

dòngdàng

ㄉㄨㄥˋ ㄉㄤˋ

ĐỘNG ĐÃNG

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]

Cách đọc khác:dòngdàngbất ổn (xã hội hoặc chính trị)

例句Câu ví dụ

  • 1

    正是在危機時期能夠看出中小型企業比大型企業更能穩定直面動蕩。

    zhèngshì zài wēijī shíqī nénggòu kànchū zhōngxiǎoxíngqǐyè bǐ dàxíng qǐyè gèng néng wěndìng zhímiàn dòngdàng。

    Chính trong thời kỳ khủng hoảng mà có thể thấy doanh nghiệp vừa và nhỏ lại có khả năng ổn định và đối mặt trực tiếp với biến động hơn doanh nghiệp lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

动荡 nghĩa là gì? · Kaori Dict