學華語Kaori Dict

助推

zhùtuī

ㄓㄨˋ ㄊㄨㄟ

TRỢ SUY

  1. 1.(hàng không vũ trụ) tăng cường
  2. 2.chất đẩy (tên lửa)
  3. 3.(kinh tế học hành vi) thúc đẩy nhẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我需要助推起動我的車。

    wǒ xūyào zhùtuī qǐdòng wǒ de chē。

    Tôi cần đẩy xe để khởi động xe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
  • THÔI (推) – đẩy: Bàn tay (扌) hất con chim (隹) bay lên — ĐẨY tới trước, THÔI thúc, tiến cử — đẩy việc thì đừng!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助推 nghĩa là gì? · Kaori Dict