學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勞倦
勞倦
giản thể:
劳倦
láo
juàn
[ㄌㄠˊ ㄐㄩㄢˋ]
LAO QUYỆN
1.
kiệt sức
2.
mệt mỏi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
勞動
láodòng
công việc
疲勞
píláo
mệt mỏi
功勞
gōngláo
đóng góp
疲倦
píjuàn
mệt mỏi
勤勞
qínláo
chăm chỉ
厭倦
yànjuàn
chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
勞累
láolèi
mệt mỏi
慰勞
wèiláo
bày tỏ sự cảm kích (bằng lời nói tử tế, quà nhỏ v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
勞
lao, lạo
lao động
倦
quyện
mệt mỏi, chán nản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
劳倦 nghĩa là gì? · Kaori Dict