學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勢阱
勢阱
giản thể:
势阱
shì
jǐng
[ㄕˋ ㄐㄧㄥˇ]
THẾ TỈNH
1.
giếng thế (vật lý)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
優勢
yōushì
sự vượt trội
趨勢
qūshì
xu hướng; khuynh hướng
形勢
xíngshì
hoàn cảnh
勢力
shìli
quyền lực
強勢
qiángshì
mạnh mẽ
姿勢
zīshì
tư thế
陷阱
xiànjǐng
cạm bẫy
手勢
shǒushì
cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu
逐字解
Từng chữ trong từ
勢
thế
sức mạnh
阱
tỉnh
bẫy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
市井
shìjǐng
chợ búa
失敬
shījìng
thất lễ; tôi rất xin lỗi – xin hãy tha thứ cho tôi
實景
shíjǐng
cảnh thực (không dàn dựng hoặc tạo dáng)
石井
Shíjǐng
Ishii (họ tiếng Nhật)
示警
shìjǐng
cảnh báo
試鏡
shìjìng
diễn thử
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
势阱 nghĩa là gì? · Kaori Dict