學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勃朗寧
勃朗寧
giản thể:
勃朗宁
Bó
lǎng
níng
[ㄅㄛˊ ㄌㄤˇ ㄋㄧㄥˊ]
BỘT LÃNG TRỮ
1.
Browning, thương hiệu vũ khí của Mỹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
晴朗
qínglǎng
trời nắng và không mây
朗讀
lǎngdú
đọc to lên
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
安寧
ānníng
yên bình
開朗
kāilǎng
rộng rãi và sáng sủa
蓬勃
péngbó
mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống
逐字解
Từng chữ trong từ
勃
bột
bỗng nhiên
朗
lãng
trong sáng, rạng rỡ
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勃朗寧 nghĩa là gì? · Kaori Dict