學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勃蘭登堡
勃蘭登堡
giản thể:
勃兰登堡
Bó
lán
dēng
bǎo
[ㄅㄛˊ ㄌㄢˊ ㄉㄥ ㄅㄠˇ]
BỘT LAN ĐĂNG BẢO
1.
Brandenburg
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
登記
dēngjì
đăng ký (tên)
登山
dēngshān
leo núi
登
dēng
leo (lên độ cao)
登錄
dēnglù
đăng ký
刊登
kāndēng
đăng câu chuyện
登陸
dēnglù
đổ bộ
蓬勃
péngbó
mạnh mẽ; phát triển thịnh vượng; đầy sức sống
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
逐字解
Từng chữ trong từ
勃
bột
bỗng nhiên
蘭
lan
hoa lan
登
đăng
nâng lên
堡
bảo
pháo đài, cứ điểm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勃蘭登堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict