學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勇決
勇決
giản thể:
勇决
yǒng
jué
[ㄩㄥˇ ㄐㄩㄝˊ]
DŨNG QUYẾT
1.
quyết đoán
2.
dũng cảm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
決定
juédìng
quyết định (làm gì đó)
解決
jiějué
giải quyết; xử lý; giải quyết (một vấn đề)
決心
juéxīn
quyết tâm
堅決
jiānjué
vững vàng; kiên quyết; quyết tâm
決賽
juésài
chung kết (của một cuộc thi)
勇氣
yǒngqì
can đảm
勇敢
yǒnggǎn
dũng cảm; can đảm
英勇
yīngyǒng
anh dũng
逐字解
Từng chữ trong từ
勇
dũng
dũng cảm, dũng mãnh, dữ dội
決
quyết
quyết định, phán xét, phán đoán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
永訣
yǒngjué
chia tay mãi mãi
記憶技巧
Mẹo nhớ
決
QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勇决 nghĩa là gì? · Kaori Dict