- 1.thắt lưng buộc bụng
- 2.sống tiết kiệm hơn

例句Câu ví dụ
- 1
中小企業要勒緊褲帶才能存活。
zhōngxiǎoqǐyè yào lēijǐnkùdài cáinéng cúnhuó。
Doanh nghiệp vừa và nhỏ phải thắt chặt chi tiêu để tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.