學華語Kaori Dict

勒緊褲帶

giản thể: 勒紧裤带

lēijǐndài

ㄌㄟ ㄐㄧㄣˇ ㄎㄨˋ ㄉㄞˋ

LẶC KHẨN KHỐ ĐỚI

  1. 1.thắt lưng buộc bụng
  2. 2.sống tiết kiệm hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    中小企業要勒緊褲帶才能存活。

    zhōngxiǎoqǐyè yào lēijǐnkùdài cáinéng cúnhuó。

    Doanh nghiệp vừa và nhỏ phải thắt chặt chi tiêu để tồn tại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勒緊褲帶 nghĩa là gì? · Kaori Dict