學華語Kaori Dict

動漫

giản thể: 动漫

dòngmàn

ㄉㄨㄥˋ ㄇㄢˋ

ĐỘNG MẠN

  1. 1.hoạt hình và truyện tranh
  2. 2.anime và manga
  3. 3.phim hoạt hình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phim anime

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一上機就沒個完,打游戲,看動漫,時間都給了它了。

    wǒ yī shàng Jī jiù méi gě wán, dǎyóuxì, kàn dòngmàn, shíjiān dōu gěi le tā le。

    Lần nào tôi vừa ngồi vào máy tính là không dứt, chơi game, xem anime, thời gian toàn dành cho nó.

  • 2

    你最喜歡的動漫角色是誰?

    nǐ zuì xǐhuan de dòngmàn juésè shì shéi?

    Bạn thích nhân vật anime nào nhất?

  • 3

    這首曲子,是動漫主題曲嗎?

    zhè shǒu qǔzi, shì dòngmàn zhǔtíqǔ ma?

    Bài hát này có phải là ca khúc chủ đề của anime không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動漫 nghĩa là gì? · Kaori Dict