學華語Kaori Dict

動車

giản thể: 动车

dòngchē

ㄉㄨㄥˋ ㄔㄜ

ĐỘNG XA

  1. 1.(Trung Quốc) tàu cao tốc (loại D hoặc C)
  2. 2.toa động lực
  3. 3.tàu nhiều toa (viết tắt của 動車組|动车组[dong4 che1 zu3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在看南京到上海的動車,第一趟太早了,第三趟有點晚。

    wǒ zài kàn Nánjīng dào Shànghǎi de dòngchē, dìyī tàng tài zǎo le, dì sān tàng yǒudiǎn wǎn。

    Tôi đang xem tàu cao tốc từ Nam Kinh đến Thượng Hải, chuyến đầu quá sớm, chuyến thứ ba hơi trễ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動車 nghĩa là gì? · Kaori Dict