勤王
qínwáng
[ㄑㄧㄣˊ ㄨㄤˊ]
CẦN VƯƠNG
- 1.phục vụ vua một cách tận tụy
- 2.cứu nước lúc nguy nan
- 3.gửi quân cứu viện nhà vua

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.