學華語Kaori Dict

勾起

gōu

ㄍㄡ ㄑㄧˇ

CÂU KHỞI

  1. 1.gợi lên
  2. 2.gây ra
  3. 3.nhớ lại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhấc lên bằng móc

例句Câu ví dụ

  • 1

    柿餅的香甜味總能勾起我兒時的回憶。

    shìbǐng de xiāngtián wèi zǒngnéng gōuqǐ wǒ érshí de huíyì。

    Mùi ngọt của bánh nướng thường gợi nhớ tôi về tuổi thơ.

  • 2

    這首歌勾起了我童年的回憶。

    zhè shǒu gē gōuqǐ le wǒ tóngnián de huíyì。

    Bài hát này gợi nhớ về tuổi thơ của tôi

  • 3

    這些音樂勾起了我兒時的回憶。

    zhèxiē yīnyuè gōuqǐ le wǒ érshí de huíyì。

    Những giai điệu này gợi nhớ cho tôi kỷ niệm thời thơ ấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勾起 nghĩa là gì? · Kaori Dict