勾起
gōuqǐ
[ㄍㄡ ㄑㄧˇ]
CÂU KHỞI

例句Câu ví dụ
- 1
柿餅的香甜味總能勾起我兒時的回憶。
shìbǐng de xiāngtián wèi zǒngnéng gōuqǐ wǒ érshí de huíyì。
Mùi ngọt của bánh nướng thường gợi nhớ tôi về tuổi thơ.
- 2
這首歌勾起了我童年的回憶。
zhè shǒu gē gōuqǐ le wǒ tóngnián de huíyì。
Bài hát này gợi nhớ về tuổi thơ của tôi
- 3
這些音樂勾起了我兒時的回憶。
zhèxiē yīnyuè gōuqǐ le wǒ érshí de huíyì。
Những giai điệu này gợi nhớ cho tôi kỷ niệm thời thơ ấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!