學華語Kaori Dict

包紮

giản thể: 包扎

bāo

ㄅㄠ ㄗㄚ

BAO TRÁT

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.băng bó
  2. 2.gói
  3. 3.gói ghém
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.băng bó (vết thương)

Cách đọc khác:bāozābiến thể của 包紮|包扎[bao1 za1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用繃帶包扎了傷口。

    tāyòng bēngdài bāozā le shāngkǒu。

    Anh ấy băng bó vết thương bằng băng gạc

  • 2

    繃帶把傷口包扎住了。

    bēngdài bǎ shāngkǒu bāozā zhù le。

    Băng gạc đã băng bó vết thương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包扎 nghĩa là gì? · Kaori Dict