- 1.băng bó
- 2.gói
- 3.gói ghém
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.băng bó (vết thương)
Cách đọc khác:bāozā — biến thể của 包紮|包扎[bao1 za1]

例句Câu ví dụ
- 1
他用繃帶包扎了傷口。
tāyòng bēngdài bāozā le shāngkǒu。
Anh ấy băng bó vết thương bằng băng gạc
- 2
繃帶把傷口包扎住了。
bēngdài bǎ shāngkǒu bāozā zhù le。
Băng gạc đã băng bó vết thương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.