包豪斯
Bāoháosī
[ㄅㄠ ㄏㄠˊ ㄙ]
BAO HÀO TƯ
- 1.trường phái Bauhaus (trường kiến trúc và thiết kế hiện đại của Đức)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.