學華語Kaori Dict

北斗

Běidǒu

ㄅㄟˇ ㄉㄡˇ

BẮC ĐẨU

  1. 1.Đại Hùng
  2. 2.Chòm sao Bắc Đẩu
  3. 3.Thị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很喜歡北鬥之拳!

    wǒ hěn xǐhuan Běidǒu zhī quán!

    Tôi rất thích Bắc Đẩu Quyền!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北斗 nghĩa là gì? · Kaori Dict