學華語Kaori Dict

北馬其頓

giản thể: 北马其顿

Běidùn

ㄅㄟˇ ㄇㄚˇ ㄑㄧˊ ㄉㄨㄣˋ

BẮC MÃ KỲ ĐỐN

  1. 1.北馬其頓 — Bắc Macedonia

例句Câu ví dụ

  • 1

    斯科普里是北馬其頓的首都。

    Sīkēpǔlǐ shì BěiMǎqídùn de shǒudū。

    Scopje là thủ đô của Bắc Macedonia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
  • BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北馬其頓 nghĩa là gì? · Kaori Dict