學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
匯總
匯總
giản thể:
汇总
huì
zǒng
[ㄏㄨㄟˋ ㄗㄨㄥˇ]
HỐI TỔNG
1.
biến thể của 彙總|汇总[hui4 zong3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
總是
zǒngshì
luôn luôn
總統
zǒngtǒng
tổng thống (của một quốc gia)
總共
zǒnggòng
tổng cộng; tổng kết; tổng cộng lại; tổng số
總結
zǒngjié
tóm tắt
總理
zǒnglǐ
thủ tướng
總之
zǒngzhī
tóm lại
詞彙
cíhuì
từ vựng
外匯
wàihuì
trao đổi ngoại tệ
逐字解
Từng chữ trong từ
匯
hối
đông đúc
總
tổng
tập hợp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
彙總
huìzǒng
tổng hợp (dữ liệu, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
匯總 nghĩa là gì? · Kaori Dict