學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
匹馬力
匹馬力
giản thể:
匹马力
pǐ
mǎ
lì
[ㄆㄧˇ ㄇㄚˇ ㄌㄧˋ]
THẤT MÃ LỰC
1.
mã lực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
馬上
mǎshàng
ngay lập tức
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
馬路
mǎlù
đường phố
能力
nénglì
năng lực
馬
mǎ
ngựa
壓力
yālì
áp lực
力量
lìliang
sức mạnh; lực lượng; sức lực
動力
dònglì
động lực (vật lý)
逐字解
Từng chữ trong từ
匹
thất, thớt, sơ, nhã, sất
chiếc vải
馬
mã
ngựa
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
記憶技巧
Mẹo nhớ
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
馬
MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
匹馬力 nghĩa là gì? · Kaori Dict