例句Câu ví dụ
- 1
這個區域禁止停車。
zhè ge qū yù jìn zhǐ tíng chē
Không được đỗ xe ở khu vực này
- 2
這片區域很少下雪。
zhè piàn qūyù hěn shǎo xiàxuě。
Vùng này hiếm khi có tuyết
- 3
在我的鄰近區域有一個大超市。
zài wǒ de línjìn qūyù yǒu yīge dà chāoshì。
Trong khu vực gần tôi có một siêu thị lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
