學華語Kaori Dict

區域

giản thể: 区域

ㄑㄩ ㄩˋ

KHU VỰC

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.khu vực
  2. 2.vùng
  3. 3.quận

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個區域禁止停車。

    zhè ge qū yù jìn zhǐ tíng chē

    Không được đỗ xe ở khu vực này

  • 2

    這片區域很少下雪。

    zhè piàn qūyù hěn shǎo xiàxuě。

    Vùng này hiếm khi có tuyết

  • 3

    在我的鄰近區域有一個大超市。

    zài wǒ de línjìn qūyù yǒu yīge dà chāoshì。

    Trong khu vực gần tôi có một siêu thị lớn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区域 nghĩa là gì? · Kaori Dict