學華語Kaori Dict

千萬

giản thể: 千万

qiānwàn

ㄑㄧㄢ ㄨㄢˋ

THIÊN MẶC

HSK 3TOCFL 4Adv
  1. 1.mười triệu
  2. 2.vô số
  3. 3.nhiều
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một người nhất định phải

例句Câu ví dụ

  • 1

    大概有一千萬人觀看了直播。

    dà gài yǒu yī qiān wàn rén guān kàn le zhí bō

    Khoảng một triệu người đã xem buổi phát trực tiếp

  • 2

    千萬不要!

    qiānwàn bùyào !

    Đừng bao giờ làm!

  • 3

    千萬別想入非非。

    qiānwàn bié xiǎngrùfēifēi。

    Đừng mơ mộng không đầu không đuôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千万 nghĩa là gì? · Kaori Dict