學華語Kaori Dict

千千萬萬

giản thể: 千千万万

qiānqiānwànwàn

ㄑㄧㄢ ㄑㄧㄢ ㄨㄢˋ ㄨㄢˋ

THIÊN THIÊN MẶC MẶC

  1. 1.nghĩa đen: hàng ngàn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể
  2. 2.không kể xiết
  3. 3.hàng ngàn hàng vạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千千万万 nghĩa là gì? · Kaori Dict