學華語Kaori Dict

千古

qiān

ㄑㄧㄢ ㄍㄨˇ

THIÊN CỔ

TOCFL 6
  1. 1.muôn đời muôn kiếp
  2. 2.trong suốt các thời đại
  3. 3.vĩnh hằng (dùng trong câu đối điếu văn, vòng hoa tang, v.v. dành cho người đã khuất)

例句Câu ví dụ

  • 1

    說話就如過眼雲煙,文字卻能流傳千古。

    shuōhuà jiù rú guòyǎnyúnyān, wénzì què néng liúchuán qiāngǔ。

    Lời nói như mây trôi, văn chương lại lưu truyền vĩnh cửu

  • 2

    大江東去,浪淘盡,千古風流人物。

    dà Jiāngdōng qù, làng táo jìn, qiāngǔ fēngliú rénwù。

    Sông lớn phía đông chảy đi, sóng cuốn trôi hết những danh nhân thiên cổ.

  • 3

    唐詩宋詞千古唱,秦磚漢瓦照人寰。

    Tángshī Sòng cí qiāngǔ chàng, Qín zhuān Hàn wǎ zhào rénhuán。

    Thơ Đường, thơ Tống vang vọng nghìn năm, gạch秦, ngói汉 soi sáng nhân gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千古 nghĩa là gì? · Kaori Dict