學華語Kaori Dict

千層麵

giản thể: 千层面

qiāncéngmiàn

ㄑㄧㄢ ㄘㄥˊ ㄇㄧㄢˋ

THIÊN TẦNG DIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我愛千層面。

    wǒ ài qiāncéngmiàn。

    Tôi yêu món phô mai nướng.

  • 2

    湯姆吃了純素食千層面。

    Tāngmǔ chī le chúnsùshí qiāncéngmiàn。

    Tom ăn phở mì Ý thuần chay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

千层面 nghĩa là gì? · Kaori Dict