例句Câu ví dụ
- 1
我愛千層面。
wǒ ài qiāncéngmiàn。
Tôi yêu món phô mai nướng.
- 2
湯姆吃了純素食千層面。
Tāngmǔ chī le chúnsùshí qiāncéngmiàn。
Tom ăn phở mì Ý thuần chay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.
