- 1.trở nên nóng
- 2.tăng nhiệt
- 3.(bóng) trở nên gay gắt
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nóng lên
- 5.leo thang
- 6.được thúc đẩy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.