例句Câu ví dụ
- 1
這家店從早上9點開到午後6點。
zhè jiā diàn cóng zǎoshang 9 diǎnkāi dào wǔhòu 6 diǎn。
Cửa hàng này mở từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
- 2
我們午後吃了頓飯。
wǒmen wǔhòu chī le dùn fàn。
Chúng tôi đã ăn trưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
