學華語Kaori Dict

午後

giản thể: 午后

hòu

ㄨˇ ㄏㄡˋ

NGỌ HẬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家店從早上9點開到午後6點。

    zhè jiā diàn cóng zǎoshang 9 diǎnkāi dào wǔhòu 6 diǎn。

    Cửa hàng này mở từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.

  • 2

    我們午後吃了頓飯。

    wǒmen wǔhòu chī le dùn fàn。

    Chúng tôi đã ăn trưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

午後 nghĩa là gì? · Kaori Dict