- 1.đơn phương
- 2.một phía
- 3.phương thuốc gia truyền
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.toa thuốc dân gian (giống 丹方)
- 5.đơn thuốc một vị (giống 奇方[ji1 fang1], một trong bảy loại đơn thuốc của y học cổ truyền 七方[qi1 fang1])
- 6.nghĩa bóng: một giải pháp tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.