學華語Kaori Dict

單方

giản thể: 单方

dānfāng

ㄉㄢ ㄈㄤ

ĐƠN PHƯƠNG

  1. 1.đơn phương
  2. 2.một phía
  3. 3.phương thuốc gia truyền
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.toa thuốc dân gian (giống 丹方)
  2. 5.đơn thuốc một vị (giống 奇方[ji1 fang1], một trong bảy loại đơn thuốc của y học cổ truyền 七方[qi1 fang1])
  3. 6.nghĩa bóng: một giải pháp tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

单方 nghĩa là gì? · Kaori Dict