學華語Kaori Dict

單車

giản thể: 单车

dānchē

ㄉㄢ ㄔㄜ

ĐƠN XA

TOCFL 7
  1. 1.(thông tục) xe đạp (đặc biệt là xe đạp chia sẻ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    剛想騎單車去,卻下起雨了。

    gāng xiǎng qí dānchē qù, què xià qǐ yǔ le。

    Tôi vừa định đi xe đạp thì mưa lại bắt đầu rơi

  • 2

    有的(人)騎單車上學,其他(人)乘巴士。

    yǒude ( rén ) qí dānchē shàngxué, qítā ( rén ) chéng bāshì。

    Một số người đi học bằng xe đạp, những người khác đi bằng xe buýt

  • 3

    菜鳥驛站創造了“最後一公里”的問題,共享單車企業打出了“解決最後一公里”的口號,也許共享單車應該直接停在菜鳥驛站門口。

    càiniǎo yìzhàn chuàngzào le “ zuìhòu yī gōnglǐ ” de wèntí, gòngxiǎng dānchē qǐyè dǎ chū le “ jiějué zuìhòu yī gōnglǐ ” de kǒuhào, yěxǔ gòngxiǎng dānchē yīnggāi zhíjiē tíng zài càiniǎo yìzhàn ménkǒu。

    Cổng hàng hóa mới tạo ra vấn đề 'cuối cùng một cây số', các công ty xe đạp chia sẻ đã đưa ra khẩu hiệu 'giải quyết vấn đề cuối cùng một cây số', có lẽ xe đạp chia sẻ nên dừng ngay tại cổng hàng hóa mới.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

单车 nghĩa là gì? · Kaori Dict