南安
Nánān
[ㄋㄢˊ ㄢ]
NAM AN
- 1.Nam An, thành phố cấp huyện ở Tuyền Châu 泉州[Quan2 zhou1], Phúc Kiến

例句Câu ví dụ
- 1
我從南安普頓乘船去了紐約。
wǒ cóng Nánān pǔ dùn chéngchuán qù le Niǔyuē。
Tôi đi từ Southampton bằng tàu đến New York.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.