- 1.quận Nam Sơn của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông
- 2.quận Nam Sơn của thành phố Hạc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang
Cách đọc khác:NánshānQū — 南山區 — Nanshan, một quận thuộc thành phố Shenzhen 深圳市[Shen1 zhen4 Shi4], Quảng Đông; Nanshan, một quận thuộc thành phố Hegang 鶴崗市|鹤岗市[He4 gang3 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.