南朝梁
NáncháoLiáng
[ㄋㄢˊ ㄔㄠˊ ㄌㄧㄤˊ]
NAM TRIỀU LƯƠNG
- 1.Nhà Lương của Nam triều (502-557)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.