南江
Nánjiāng
[ㄋㄢˊ ㄐㄧㄤ]
NAM GIANG
- 1.huyện Nam Giang ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.