學華語Kaori Dict

南泥灣

giản thể: 南泥湾

Nánwān

ㄋㄢˊ ㄋㄧˊ ㄨㄢ

NAM NÊ LOAN

  1. 1.Nanniwan, thị trấn cách 45 km về phía nam của Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây
  2. 2.Bài hát "Nanniwan", được viết năm 1943 để ca ngợi thành tựu của các nhà cách mạng cộng sản ở Nanniwan, nơi lữ đoàn 359 của Bát Lộ Quân khai hoang đất cằn cỗi nhằm tự túc lương thực trong thời gian bị lực lượng địch bao vây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • LOAN (灣) – vịnh: Dòng nước (氵 thủy) uốn cong (彎 loan) ôm lấy bờ — vịnh biển cong như vành trăng, Đài LOAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南泥湾 nghĩa là gì? · Kaori Dict