學華語Kaori Dict

南洋

Nányáng

ㄋㄢˊ ㄧㄤˊ

NAM DƯƠNG

  1. 1.Đông Nam Á
  2. 2.Biển Nam

例句Câu ví dụ

  • 1

    4 月 1 日,南洋食品股份有限公司將遷往橫濱的新公司大樓。

    4 yuè 1 rì, Nányáng shípǐn gǔfènyǒuxiàngōngsī jiāng qiān wǎng Héngbīn de xīn gōngsī dàlóu。

    Vào ngày 1 tháng 4, Công ty Cổ phần Thực phẩm Nam Dương sẽ chuyển đến tòa nhà văn phòng mới tại Yokohama

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南洋 nghĩa là gì? · Kaori Dict