例句Câu ví dụ
- 1
海南是中國最南端的一個省。
Hǎinán shì Zhōngguó zuì nánduān de yīge shěng。
Hà Nam là một tỉnh ở phía nam nhất của Trung Quốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
