學華語Kaori Dict

南西諸島

giản thể: 南西诸岛

Nánzhūdǎo

ㄋㄢˊ ㄒㄧ ㄓㄨ ㄉㄠˇ

NAM TÂY CHƯ ĐẢO

  1. 1.Quần đảo Lưu Cầu
  2. 2.Okinawa 沖繩|冲绳[Chong1 sheng2] và các đảo khác của Nhật Bản hiện đại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南西諸島 nghĩa là gì? · Kaori Dict