例句Câu ví dụ
- 1
湯姆去南面了,因為他需要陽光。
Tāngmǔ qù nánmiàn le, yīnwèi tā xūyào yángguāng。
Tom đi về phía nam vì anh cần ánh sáng mặt trời.
- 2
這個島在日本的南面。
zhège dǎo zài Rìběn de nánmiàn。
Đảo này nằm phía nam Nhật Bản.
- 3
因為幾乎所有的四合院有南面的門和主要樓房,所以大部分的胡同是從東到西建造的。
yīnwèi jīhū suǒyǒu de sìhéyuàn yǒu nánmiàn de mén hé zhǔyào lóufáng, suǒyǐ dàbùfen de hútòng shì cóng dōng dào xī jiànzào de。
Vì hầu hết các ngôi nhà tứ hợp viện đều có cửa phía nam và ngôi nhà chính, nên phần lớn các ngõ nhỏ đều được xây dựng theo hướng từ đông sang tây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
