學華語Kaori Dict

博愛縣

giản thể: 博爱县

àixiàn

ㄅㄛˊ ㄞˋ ㄒㄧㄢˋ

BÁC ÁI HUYỆN

  1. 1.huyện Bá Ai ở Giaozuo 焦作[Jiao1 zuo4], Hà Nam

Cách đọc khác:BóàiXiànBổ Ái huyện — Bổ Ái, huyện thuộc thành phố Kiêu Tác|焦作市[Jiao1 zuo4 Shi4], Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博爱县 nghĩa là gì? · Kaori Dict