學華語Kaori Dict

卡爾

giản thể: 卡尔

ěr

ㄎㄚˇ ㄦˇ

CA NHĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    卡爾馬克思說了:“全世界無產者,聯合起來!”

    Kǎěr Mǎkèsī shuō le: “ quánshìjiè wúchǎnzhě, liánhé qǐlai! ”

    Karl Marx nói: 'Lực lượng lao động toàn thế giới, đoàn kết lên!'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卡爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict