卡特
Kǎtè
[ㄎㄚˇ ㄊㄜˋ]
CA ĐẶC
- 1.Carter (tên)
- 2.Jimmy Carter (1924-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ, tổng thống 1977-1981

例句Câu ví dụ
- 1
我是海倫卡特賴特的女兒。
wǒ shì Hǎilún Kǎtè Làitè de nǚér。
Tôi là con gái của Helen Cartwright
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.