- 1.Bảo tàng Louvre ở Paris

例句Câu ví dụ
- 1
你在巴黎的話,就可以去參觀盧浮宮了。
nǐ zài Bālí dehuà, jiù kěyǐ qù cānguān Lúfúgōng le。
Nếu bạn ở Paris, bạn có thể đi tham quan bảo tàng Louvre
- 2
埃菲爾鐵塔和盧浮宮在同一座城市。
ĀifēiěrTiětǎ hé Lúfúgōng zài tóngyī zuò chéngshì。
Tháp Eiffel và Bảo tàng Louvre cùng nằm trong một thành phố