學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臥槽
臥槽
giản thể:
卧槽
wò
cáo
[ㄨㄛˋ ㄘㄠˊ]
NGOẠ TÀO
1.
(tiếng lóng Internet) (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) fuck
2.
WTF
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臥室
wòshì
phòng ngủ
臥
wò
nằm
臥鋪
wòpù
giường nằm (trên tàu)
槽
cáo
máng
水槽
shuǐcáo
bồn rửa
跳槽
tiàocáo
thay đổi công việc
臥房
wòfáng
phòng ngủ
臥床
wòchuáng
nằm trên giường
逐字解
Từng chữ trong từ
臥
ngoạ
nằm xuống
槽
tào, tàu
dĩa đựng thức ăn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
我操
wǒcào
qué gì vậy
我曹
wǒcáo
chúng ta
我肏
wǒcào
Quái gì vậy
臥草
wòcǎo
WTF
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
卧槽 nghĩa là gì? · Kaori Dict