印子
yìnzi
[ㄧㄣˋ ㄗ˙]
ẤN TỬ
- 1.dấu vết
- 2.ấn tượng (ví dụ: dấu chân)
- 3.viết tắt của 印子錢|印子钱[yin4 zi5 qian2], cho vay nặng lãi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.