例句Câu ví dụ
- 1
我對伊斯蘭教有很好的理解,但是我印度教及其文化知之甚少。
wǒ duì Yīsīlánjiào yǒu hěn hǎo de lǐjiě, dànshì wǒ Yìndùjiào jíqí wénhuà zhī zhī shén shǎo。
Tôi hiểu rõ về đạo Hồi, nhưng tôi lại không biết nhiều về Ấn Độ giáo và văn hóa của họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
