學華語Kaori Dict

印度教

Yìnjiào

ㄧㄣˋ ㄉㄨˋ ㄐㄧㄠˋ

ẤN ĐỘ GIÁO

  1. 1.Ấn Độ giáo
  2. 2.tôn giáo Ấn Độ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我對伊斯蘭教有很好的理解,但是我印度教及其文化知之甚少。

    wǒ duì Yīsīlánjiào yǒu hěn hǎo de lǐjiě, dànshì wǒ Yìndùjiào jíqí wénhuà zhī zhī shén shǎo。

    Tôi hiểu rõ về đạo Hồi, nhưng tôi lại không biết nhiều về Ấn Độ giáo và văn hóa của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印度教 nghĩa là gì? · Kaori Dict